Ulrik Mathisen65
RWSTRMCAM

Ulrik Mathisen

Right Wing • SK Brann • Eliteserien

PAC

74

SHO

58

PAS

62

DRI

67

DEF

54

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa54
Chọn vị trí63
Lực sút62
Sút vô lê49
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy54
Đá phạt50
Chuyền dài60
Chuyền ngắn66
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh63
Rê bóng66
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu45
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật66
Sức bền55
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

63

LWB

60

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

60

LB

59

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

59

GK

13