Ugo Raghouber71
CDMCM

Ugo Raghouber

Center Defensive Midfielder • Burnley • EFL Championship

PAC

70

SHO

61

PAS

65

DRI

72

DEF

68

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa64
Chọn vị trí53
Lực sút69
Sút vô lê50
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy55
Đá phạt49
Chuyền dài72
Chuyền ngắn74
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh66
Rê bóng75
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu69
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật72
Sức bền75
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng5
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

66

LWB

66

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

66

LB

65

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressPress Proven