Kyle Walker76
RB

Kyle Walker

Right Back • Burnley • EFL Championship

PAC

81

SHO

63

PAS

72

DRI

71

DEF

73

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa69
Chọn vị trí68
Lực sút83
Sút vô lê57
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy76
Đá phạt71
Chuyền dài74
Chuyền ngắn73
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh75
Rê bóng73
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu69
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật83
Sức bền72
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng16
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

73

LF

73

CF

73

RF

73

RW

73

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

75

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

75

LWB

77

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

77

LB

77

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

77

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotJockeyRapidLong Throw