Tyler Hall55
CBCDM

Tyler Hall

Center Back • Inter Miami CF • MLS

PAC

53

SHO

28

PAS

51

DRI

56

DEF

57

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa32
Chọn vị trí28
Lực sút36
Sút vô lê40
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy28
Đá phạt35
Chuyền dài58
Chuyền ngắn60
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh39
Rê bóng55
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu59
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật53
Sức bền34
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

48

LF

46

CF

46

RF

46

RW

48

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

51

LWB

55

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

55

LB

55

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

55

GK

15