Casemiro83
CDMCM

Casemiro

Center Defensive Midfielder • Inter Miami CF • MLS

PAC

35

SHO

74

PAS

80

DRI

69

DEF

83

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc35
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa78
Chọn vị trí74
Lực sút82
Sút vô lê77
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy75
Đá phạt70
Chuyền dài85
Chuyền ngắn83
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh80
Rê bóng68
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu93
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc89
Tắc bóng đứng84

Thể chất

Quyết liệt88
Sức bật78
Sức bền68
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng16
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

67

LF

71

CF

71

RF

71

RW

67

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

68

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

68

LWB

71

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

71

LB

71

LCB

80

CB

80

RCB

80

RB

71

GK

20

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockSlide TackleAerial FortressBruiser