Tyler Bindon70
CB

Tyler Bindon

Center Back • Nott'm Forest • Premier League

PAC

55

SHO

46

PAS

59

DRI

64

DEF

69

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa46
Chọn vị trí32
Lực sút58
Sút vô lê35
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy52
Đá phạt54
Chuyền dài61
Chuyền ngắn67
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh68
Rê bóng62
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu70
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật74
Sức bền65
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

58

LWB

64

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

64

LB

64

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

64

GK

15