Ousmane Diomande81
CB

Ousmane Diomande

Center Back • Nott'm Forest • Premier League

PAC

80

SHO

26

PAS

52

DRI

70

DEF

80

PHY

88

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa22
Chọn vị trí24
Lực sút40
Sút vô lê24
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy25
Đá phạt24
Chuyền dài73
Chuyền ngắn73
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh74
Rê bóng71
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu79
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng83

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật93
Sức bền80
Sức mạnh92

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

59

LWB

70

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

70

LB

72

LCB

80

CB

80

RCB

80

RB

72

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassJockeyBlockAerial FortressBruiser

Tags

Strength