Tristan Gooijer65
RBCBCDM

Tristan Gooijer

Right Back • Ajax • Eredivisie

PAC

71

SHO

38

PAS

52

DRI

64

DEF

62

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa34
Chọn vị trí40
Lực sút58
Sút vô lê38
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy42
Đá phạt33
Chuyền dài47
Chuyền ngắn61
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh59
Rê bóng66
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu59
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật72
Sức bền66
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

58

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

58

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

62

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

62

GK

18