Julian Brandt82
CAMCMCDM

Julian Brandt

Center Attacking Midfielder • Ajax • Eredivisie

PAC

69

SHO

77

PAS

83

DRI

84

DEF

45

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm76
Sút xa76
Chọn vị trí82
Lực sút82
Sút vô lê85
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng78
Độ xoáy82
Đá phạt78
Chuyền dài83
Chuyền ngắn85
Nhãn quan86

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng86
Điềm tĩnh85
Rê bóng84
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu57
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng32

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật70
Sức bền83
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng16
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

78

LS

78

RS

78

LW

81

LF

81

CF

81

RF

81

RW

81

LAM

83

CAM

83

RAM

83

LM

82

LCM

80

CM

80

RCM

80

RM

82

LWB

67

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

67

LB

63

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

63

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallIncisive PassTiki TakaInventiveTechnicalFirst Touch