TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tommy Simkin
GK
Tommy SimkinEA SPORTS FC 27

TommySimkin

Doncaster RoversEFL League One

England21 tuổi

Goalkeeper · 190 cm · 78 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT74+10Tiềm năng

Thủ môn

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
64
HANBắt bóng
62
KICPhát bóng
61
POSChọn vị trí
62
REFPhản xạ
64
Tuổi
21
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 64, Đổ người 64, Chọn vị trí 62
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 62, Chọn vị trí 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tommy Simkin

Mạnh nhất

Đổ người

64

Trung bình

#2

Phản xạ

64

Trung bình

#3

Bắt bóng

62

Trung bình

#4

Chọn vị trí

62

Trung bình

#5

Phản ứng

61

Trung bình

#6

Phát bóng

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB63
Đổ người64
Bắt bóng62
Phát bóng61
Chọn vị trí62
Phản xạ64

Tốc độ

TB43
Tăng tốc44
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

TB16
Dứt điểm7
Sút xa8
Chọn vị trí8
Lực sút46
Sút vô lê8
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

TB21
Tạt bóng9
Độ xoáy15
Đá phạt10
Chuyền dài27
Chuyền ngắn20
Nhãn quan42

Rê bóng

TB35
Nhanh nhẹn47
Thăng bằng28
Kiểm soát bóng23
Điềm tĩnh40
Rê bóng12
Phản ứng61

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu12
Cắt bóng8
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng12

Thể chất

TB45
Quyết liệt25
Sức bật59
Sức bền37
Sức mạnh60

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

24

LS

24

RS

24

LW

23

LF

25

CF

25

RF

25

RW

23

LAM

26

CAM

26

RAM

26

LM

25

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

25

LWB

22

LDM

24

CDM

24

RDM

24

RWB

22

LB

22

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

22

GK

62

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€900.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBDoncaster Rovers
Giải đấuEFL League One
Tuổi21 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12927

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập11/4/2022
Hợp đồng đến năm2028
Mượn từStoke City

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tommy Simkin?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Doncaster Rovers

Owen Bailey
OVR68
›
POT69+1
CM

Owen Bailey

Doncaster Rovers

€800K

Alfie May
OVR67
›
POT70+3
ST

Alfie May

Doncaster Rovers

€1.3M

James Collins
OVR66
›
POT70+4
ST

James Collins

Doncaster Rovers

€425K

James Husband
OVR65
›
POT68+3
CB

James Husband

Doncaster Rovers

€525K

Matty Pearson
OVR65
›
POT70+5
CB

Matty Pearson

Doncaster Rovers

€575K

Isaac Hutchinson
OVR65
›
POT66+1
CM

Isaac Hutchinson

Doncaster Rovers

€700K