James Husband65
CBLB

James Husband

Center Back • Doncaster • EFL League One

PAC

61

SHO

49

PAS

59

DRI

62

DEF

64

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa45
Chọn vị trí56
Lực sút60
Sút vô lê41
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy66
Đá phạt50
Chuyền dài55
Chuyền ngắn60
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh58
Rê bóng61
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu63
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật68
Sức bền69
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

60

LWB

63

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

63

LB

63

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

63

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderIntercept