Tomás Belmonte72
CMCDM

Tomás Belmonte

Center Midfielder • Boca Juniors • LPF

PAC

68

SHO

65

PAS

67

DRI

71

DEF

69

PHY

87

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa59
Chọn vị trí71
Lực sút69
Sút vô lê59
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy53
Đá phạt43
Chuyền dài71
Chuyền ngắn73
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh72
Rê bóng71
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu81
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật92
Sức bền92
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí5
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

69

LF

70

CF

70

RF

70

RW

69

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

70

LWB

71

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

71

LB

71

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

71

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptRelentless