Santiago Ascacíbar77
CDMCMRMRW

Santiago Ascacíbar

Center Defensive Midfielder • Boca Juniors • LPF

PAC

81

SHO

74

PAS

72

DRI

75

DEF

73

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc89
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm75
Sút xa72
Chọn vị trí77
Lực sút77
Sút vô lê69
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy57
Đá phạt55
Chuyền dài73
Chuyền ngắn77
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh79
Rê bóng72
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu62
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt87
Sức bật85
Sức bền92
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

75

LF

75

CF

75

RF

75

RW

75

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

75

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

75

LWB

76

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

76

LB

76

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

76

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotPrecision HeaderSlide TackleAerial FortressFirst TouchRelentless