Tom Nixon62
RB

Tom Nixon

Right Back • Doncaster • EFL League One

PAC

66

SHO

37

PAS

54

DRI

59

DEF

57

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa36
Chọn vị trí49
Lực sút41
Sút vô lê32
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy47
Đá phạt29
Chuyền dài52
Chuyền ngắn57
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh53
Rê bóng59
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu51
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật63
Sức bền73
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

54

LF

52

CF

52

RF

52

RW

54

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

56

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

56

LWB

58

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

58

LB

58

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

58

GK

14