TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tom Nixon
RB
Tom NixonEA SPORTS FC 27

TomNixon

Doncaster RoversEFL League One

England23 tuổi

Right Back · 185 cm · 83 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT64+2Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
37
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
57
PHYThể chất
66
Tuổi
23
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 73, Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 64
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 57, Sức mạnh 64, Quyết liệt 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tom Nixon

Mạnh nhất

Sức bền

73

Tốt

#2

Tăng tốc

68

Trung bình

#3

Nhanh nhẹn

66

Trung bình

#4

Thăng bằng

66

Trung bình

#5

Tốc độ nước rút

64

Trung bình

#6

Quyết liệt

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB38
Dứt điểm35
Sút xa36
Chọn vị trí49
Lực sút41
Sút vô lê32
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng59
Độ xoáy47
Đá phạt29
Chuyền dài52
Chuyền ngắn57
Nhãn quan52

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh53
Rê bóng59
Phản ứng58

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu51
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng57

Thể chất

TB66
Quyết liệt64
Sức bật63
Sức bền73
Sức mạnh64

Thủ môn

TB9
Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

49

LS

49

RS

49

LW

54

LF

52

CF

52

RF

52

RW

54

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

56

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

56

LWB

58

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

58

LB

58

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

58

Chính

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€325.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€593.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBDoncaster Rovers
Giải đấuEFL League One
Tuổi23 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15071

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB16
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập14/6/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tom Nixon?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Doncaster Rovers

Owen Bailey
OVR68
›
POT69+1
CM

Owen Bailey

Doncaster Rovers

€800K

Alfie May
OVR67
›
POT70+3
ST

Alfie May

Doncaster Rovers

€1.3M

James Collins
OVR66
›
POT70+4
ST

James Collins

Doncaster Rovers

€425K

James Husband
OVR65
›
POT68+3
CB

James Husband

Doncaster Rovers

€525K

Matty Pearson
OVR65
›
POT70+5
CB

Matty Pearson

Doncaster Rovers

€575K

Isaac Hutchinson
OVR65
›
POT66+1
CM

Isaac Hutchinson

Doncaster Rovers

€700K