TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tom Nichols
CMCDM
Tom NicholsEA SPORTS FC 27

TomNichols

Swindon TownEFL League Two

England33 tuổi

Center Midfielder · 178 cm · 75 kg · Chân phải

OVR60Chỉ số tổng
›
POT64+4Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
63
SHODứt điểm
58
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
70
Tuổi
33
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 84, Tăng tốc 66, Tốc độ nước rút 61
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 59, Kiểm soát bóng 60, Nhanh nhẹn 76, Tăng tốc 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tom Nichols

Mạnh nhất

Sức bền

84

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#3

Sức bật

74

Tốt

#4

Thăng bằng

73

Tốt

#5

Quyết liệt

72

Tốt

#6

Tăng tốc

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm57
Sút xa56
Chọn vị trí56
Lực sút60
Sút vô lê55
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

TB56
Tạt bóng53
Độ xoáy52
Đá phạt56
Chuyền dài57
Chuyền ngắn60
Nhãn quan57

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng59
Phản ứng60

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu56
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng57

Thể chất

TB73
Quyết liệt72
Sức bật74
Sức bền84
Sức mạnh62

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

62

CM

62

Chính

RCM

62

RM

62

LWB

61

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

61

LB

60

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

60

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

TechnicalRelentless

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€325.000

Lương / tuần
€800
Phí giải phóng hợp đồng
€569.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBSwindon Town
Giải đấuEFL League Two
Tuổi33 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16240

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tom Nichols?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Swindon Town

Aaron Drinan
OVR66
›
POT67+1
ST

Aaron Drinan

Swindon Town

€300K

Ryan Tafazolli
OVR65
›
POT69+4
CB

Ryan Tafazolli

Swindon Town

€400K

Joseph Hungbo
OVR65
›
POT67+2
LM

Joseph Hungbo

Swindon Town

€1.3M

Gavin Kilkenny
OVR64
›
POT67+3
CM

Gavin Kilkenny

Swindon Town

€675K

Ollie Clarke
OVR64
›
POT66+2
CM

Ollie Clarke

Swindon Town

€240K

Connor Ripley
OVR64
›
POT71+7
GK

Connor Ripley

Swindon Town

€200K