Tom Nichols60
CMCDM

Tom Nichols

Center Midfielder • Swindon Town • EFL League Two

PAC

63

SHO

58

PAS

57

DRI

62

DEF

55

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa56
Chọn vị trí56
Lực sút60
Sút vô lê55
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy52
Đá phạt56
Chuyền dài57
Chuyền ngắn60
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng59
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu56
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật74
Sức bền84
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

62

LWB

61

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

61

LB

60

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

60

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

TechnicalRelentless