Connor Ripley64
GK

Connor Ripley

Goalkeeper • Swindon Town • EFL League Two

DIV

66

HAN

63

KIC

65

POS

61

REF

66

Tốc độ

Tăng tốc26
Tốc độ nước rút28

Dứt điểm

Dứt điểm11
Sút xa20
Chọn vị trí12
Lực sút49
Sút vô lê14
Đá phạt đền14

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy13
Đá phạt11
Chuyền dài48
Chuyền ngắn45
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng34
Điềm tĩnh42
Rê bóng17
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu14
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt16
Sức bật64
Sức bền22
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người66
Bắt bóng63
Phát bóng65
Chọn vị trí61
Phản xạ66

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

23

LF

25

CF

25

RF

25

RW

23

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

24

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

24

LWB

22

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

22

LB

22

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

22

GK

61

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFar Throw