Tom Ritzy Hülsmann68
GK

Tom Ritzy Hülsmann

Goalkeeper • Stade de Reims • Ligue 2 BKT

DIV

67

HAN

66

KIC

66

POS

68

REF

69

Tốc độ

Tăng tốc24
Tốc độ nước rút29

Dứt điểm

Dứt điểm6
Sút xa9
Chọn vị trí5
Lực sút50
Sút vô lê6
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy13
Đá phạt14
Chuyền dài16
Chuyền ngắn29
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng24
Kiểm soát bóng14
Điềm tĩnh26
Rê bóng6
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu10
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt20
Sức bật55
Sức bền18
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người67
Bắt bóng66
Phát bóng66
Chọn vị trí68
Phản xạ69

Chỉ số theo vị trí

ST

21

LS

21

RS

21

LW

19

LF

21

CF

21

RF

21

RW

19

LAM

23

CAM

23

RAM

23

LM

20

LCM

23

CM

23

RCM

23

RM

20

LWB

19

LDM

22

CDM

22

RDM

22

RWB

19

LB

19

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

19

GK

60