Daouda Guindo73
LBLM

Daouda Guindo

Left Back • Stade de Reims • Ligue 2 BKT

PAC

84

SHO

49

PAS

62

DRI

72

DEF

69

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa54
Chọn vị trí55
Lực sút81
Sút vô lê30
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy56
Đá phạt47
Chuyền dài57
Chuyền ngắn70
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh64
Rê bóng73
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu67
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật78
Sức bền78
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng5
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

61

LF

58

CF

58

RF

58

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

63

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

63

LWB

66

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

66

LB

65

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

65

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey