Tom Holmes65
CB

Tom Holmes

Center Back • Luton Town • EFL League One

PAC

39

SHO

25

PAS

53

DRI

51

DEF

64

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc37
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa20
Chọn vị trí39
Lực sút35
Sút vô lê32
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy46
Đá phạt25
Chuyền dài58
Chuyền ngắn59
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn41
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh59
Rê bóng49
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu66
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật68
Sức bền62
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

48

LF

47

CF

47

RF

47

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

52

LWB

60

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

60

LB

61

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

61

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass