George Saville69
CDMCM

George Saville

Center Defensive Midfielder • Luton Town • EFL League One

PAC

57

SHO

63

PAS

67

DRI

66

DEF

66

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa62
Chọn vị trí64
Lực sút65
Sút vô lê56
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy67
Đá phạt65
Chuyền dài67
Chuyền ngắn67
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh67
Rê bóng66
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu65
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật68
Sức bền80
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

69

LWB

70

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

70

LB

69

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

69

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial Fortress