Tom Hill58
RMCMRW

Tom Hill

Right Midfielder • Oldham Athletic • EFL League Two

PAC

64

SHO

49

PAS

55

DRI

58

DEF

51

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa51
Chọn vị trí49
Lực sút56
Sút vô lê35
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy49
Đá phạt39
Chuyền dài57
Chuyền ngắn58
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh54
Rê bóng58
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu47
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật58
Sức bền64
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

57

LWB

56

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

56

LB

55

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

55

GK

13