Manny Monthé64
CB

Manny Monthé

Center Back • Oldham Athletic • EFL League Two

PAC

75

SHO

43

PAS

44

DRI

48

DEF

62

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa45
Chọn vị trí44
Lực sút65
Sút vô lê29
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy38
Đá phạt30
Chuyền dài46
Chuyền ngắn46
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng30
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh56
Rê bóng51
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu61
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật74
Sức bền77
Sức mạnh92

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng16
Chọn vị trí12
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

51

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

51

LWB

56

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

56

LB

57

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

57

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressBruiser

Tags

Strength