Tom Fellows72
RMRW

Tom Fellows

Right Midfielder • Southampton • EFL Championship

PAC

82

SHO

64

PAS

69

DRI

72

DEF

46

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa62
Chọn vị trí68
Lực sút67
Sút vô lê60
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy74
Đá phạt60
Chuyền dài63
Chuyền ngắn70
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh72
Rê bóng72
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu57
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật74
Sức bền69
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

71

LF

70

CF

70

RF

70

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

71

LWB

62

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

62

LB

60

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

60

GK

17