Tolu Arokodare75
ST

Tolu Arokodare

Striker • Ajax • Eredivisie

PAC

76

SHO

74

PAS

56

DRI

65

DEF

31

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm75
Sút xa73
Chọn vị trí75
Lực sút77
Sút vô lê72
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy57
Đá phạt55
Chuyền dài52
Chuyền ngắn71
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng35
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh70
Rê bóng68
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu77
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật91
Sức bền70
Sức mạnh94

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

79

LS

79

RS

79

LW

70

LF

75

CF

75

RF

75

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

69

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

69

LWB

50

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

50

LB

48

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

48

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotPrecision HeaderLow Driven ShotEnforcer

Tags

Aerial threatStrength