Tobias Christensen69
CMCAMCDM

Tobias Christensen

Center Midfielder • KS Wieczysta Kraków • Ekstraklasa

PAC

69

SHO

58

PAS

70

DRI

70

DEF

52

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa62
Chọn vị trí67
Lực sút52
Sút vô lê50
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy65
Đá phạt58
Chuyền dài68
Chuyền ngắn76
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn88
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh69
Rê bóng64
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu45
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật61
Sức bền87
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

69

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

69

LWB

64

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

64

LB

61

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

61

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive Pass