Antonio Milić71
CB

Antonio Milić

Center Back • KS Wieczysta Kraków • Ekstraklasa

PAC

42

SHO

42

PAS

62

DRI

50

DEF

70

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa45
Chọn vị trí45
Lực sút57
Sút vô lê37
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy68
Đá phạt64
Chuyền dài68
Chuyền ngắn64
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh65
Rê bóng43
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu73
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật78
Sức bền80
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

51

LF

51

CF

51

RF

51

RW

51

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

55

LWB

65

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

65

LB

66

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBruiser

Tags

Strength