TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tobi Adebayo-Rowling
RBRM
Tobi Adebayo-RowlingEA SPORTS FC 27

TobiAdebayo-Rowling

RochdaleEFL League Two

England29 tuổi

Right Back · 184 cm · 80 kg · Chân phải

OVR60Chỉ số tổng
›
POT60Tiềm năng

Hậu vệ biên

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
49
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
54
PHYThể chất
64
Tuổi
29
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 70, Tăng tốc 73, Tốc độ nước rút 74
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 55, Sức mạnh 63, Quyết liệt 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tobi Adebayo-Rowling

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#2

Tăng tốc

73

Tốt

#3

Sức bền

70

Tốt

#4

Sức bật

66

Trung bình

#5

Nhanh nhẹn

63

Trung bình

#6

Sức mạnh

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm48
Sút xa50
Chọn vị trí53
Lực sút52
Sút vô lê45
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng58
Độ xoáy49
Đá phạt45
Chuyền dài57
Chuyền ngắn58
Nhãn quan54

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh57
Rê bóng58
Phản ứng56

Phòng ngự

TB53
Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu51
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng55

Thể chất

TB65
Quyết liệt59
Sức bật66
Sức bền70
Sức mạnh63

Thủ môn

TB9
Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

—

Lương / tuần
—
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBRochdale
Giải đấuEFL League Two
Tuổi29 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16278

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB13
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tobi Adebayo-Rowling?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Rochdale

Aden Flint
OVR64
›
POT75+11
CB

Aden Flint

Rochdale
Glenn Middleton
OVR64
›
POT65+1
LM

Glenn Middleton

Rochdale

€350K

Jonny Smith
OVR63
›
POT65+2
RM

Jonny Smith

Rochdale

€750K

Harvey Gilmour
OVR63
›
POT63
CM

Harvey Gilmour

Rochdale
Cian Hayes
OVR63
›
POT67+4
RM

Cian Hayes

Rochdale

€775K

Emmanuel Dieseruvwe
OVR63
›
POT63
ST

Emmanuel Dieseruvwe

Rochdale