Laurence Maguire62
CB

Laurence Maguire

Center Back • Rochdale • EFL League Two

PAC

60

SHO

36

PAS

49

DRI

54

DEF

62

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa32
Chọn vị trí42
Lực sút42
Sút vô lê40
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy27
Đá phạt31
Chuyền dài55
Chuyền ngắn57
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh56
Rê bóng54
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu63
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật74
Sức bền71
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

53

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

53

LWB

59

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

59

LB

60

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

60

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial Fortress