Tincho62
LBLM

Tincho

Left Back • CD Castellón • LALIGA HYPERMOTION

PAC

65

SHO

41

PAS

55

DRI

60

DEF

59

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa45
Chọn vị trí53
Lực sút49
Sút vô lê35
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy58
Đá phạt45
Chuyền dài45
Chuyền ngắn63
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh48
Rê bóng60
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu54
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật51
Sức bền64
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

55

LWB

58

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

58

LB

58

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

58

GK

16