Alberto Jiménez72
CB

Alberto Jiménez

Center Back • CD Castellón • LALIGA HYPERMOTION

PAC

60

SHO

56

PAS

59

DRI

60

DEF

69

PHY

88

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa70
Chọn vị trí50
Lực sút82
Sút vô lê31
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy45
Đá phạt53
Chuyền dài62
Chuyền ngắn69
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh65
Rê bóng59
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu68
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật79
Sức bền85
Sức mạnh93

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

55

LF

58

CF

58

RF

58

RW

55

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

57

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

57

LWB

61

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

61

LB

61

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength