Tim Trummer66
RBLB

Tim Trummer

Right Back • Grazer AK • Ö. Bundesliga

PAC

74

SHO

57

PAS

62

DRI

61

DEF

64

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa55
Chọn vị trí55
Lực sút62
Sút vô lê54
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy58
Đá phạt47
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh61
Rê bóng58
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu58
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật74
Sức bền64
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

59

LWB

60

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

60

LB

60

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

60

GK

16