Tim Siersleben71
CB

Tim Siersleben

Center Back • Heidenheim • Bundesliga 2

PAC

62

SHO

42

PAS

51

DRI

55

DEF

72

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa41
Chọn vị trí26
Lực sút57
Sút vô lê27
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy27
Đá phạt30
Chuyền dài61
Chuyền ngắn61
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh60
Rê bóng51
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu70
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật85
Sức bền56
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

51

LF

51

CF

51

RF

51

RW

51

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

52

LWB

64

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

64

LB

66

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

66

GK

17