Patrick Mainka76
CB

Patrick Mainka

Center Back • Heidenheim • Bundesliga 2

PAC

51

SHO

44

PAS

51

DRI

53

DEF

78

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa37
Chọn vị trí51
Lực sút64
Sút vô lê33
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy36
Đá phạt37
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh74
Rê bóng45
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu80
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật71
Sức bền80
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

48

LF

50

CF

50

RF

50

RW

48

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

51

LWB

66

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

66

LB

68

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderBlockInterceptAnticipateAerial Fortress

Tags

Aerial threat