TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Patrick Mainka
CB
Patrick MainkaEA SPORTS FC 27

PatrickMainka

1. FC HeidenheimBundesliga 2

Germany31 tuổi

Center Back · 194 cm · 86 kg · Chân phải

OVR76Chỉ số tổng
›
POT76Tiềm năng

Trung vệ thiên về phòng ngự

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
51
SHODứt điểm
44
PASChuyền bóng
51
DRIRê bóng
53
DEFPhòng ngự
78
PHYThể chất
82
Tuổi
31
Chiều cao
194 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ thiên về phòng ngự

Mẫu trung vệ này thiên về phòng ngự trực tiếp và tranh chấp. Nên có người hỗ trợ xử lý khoảng trống sau lưng khi đẩy hàng thủ lên cao.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 78, Tắc bóng đứng 78, Cắt bóng 78, Sức mạnh 85
  • Khoảng trống sau lưng — Ý thức phòng ngự 78, Cắt bóng 78, Tốc độ nước rút 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Patrick Mainka

Mạnh nhất

Sức mạnh

85

Xuất sắc

#2

Đánh đầu

80

Rất tốt

#3

Sức bền

80

Rất tốt

#4

Ý thức phòng ngự

78

Tốt

#5

Cắt bóng

78

Tốt

#6

Tắc bóng đứng

78

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB50
Tăng tốc40
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

TB44
Dứt điểm38
Sút xa37
Chọn vị trí51
Lực sút64
Sút vô lê33
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng39
Độ xoáy36
Đá phạt37
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan44

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn49
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh74
Rê bóng45
Phản ứng75

Phòng ngự

TB78
Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu80
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng78

Thể chất

TB79
Quyết liệt78
Sức bật71
Sức bền80
Sức mạnh85

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

53

LS

53

RS

53

LW

48

LF

50

CF

50

RF

50

RW

48

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

51

LWB

66

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

66

LB

68

LCB

76

CB

76

Chính

RCB

76

RB

68

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Precision HeaderBlockInterceptAnticipateAerial Fortress

Đặc điểm

Aerial threat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.500.000

Lương / tuần
€29.000
Phí giải phóng hợp đồng
€10.800.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLB1. FC Heidenheim
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi31 tuổi
Chiều cao194 cm
Cân nặng86 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2074

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB6
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2018
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Patrick Mainka?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại 1. FC Heidenheim

Budu Zivzivadze
OVR72
›
POT72
ST

Budu Zivzivadze

1. FC Heidenheim

€1.2M

Julian Niehues
OVR72
›
POT75+3
CDM

Julian Niehues

1. FC Heidenheim

€1.5M

Marnon Busch
OVR72
›
POT72
RB

Marnon Busch

1. FC Heidenheim

€1M

Mathias Honsak
OVR72
›
POT74+2
LM

Mathias Honsak

1. FC Heidenheim

€1.7M

Jan Schöppner
OVR72
›
POT74+2
CDM

Jan Schöppner

1. FC Heidenheim

€3M

Leart Paçarada
OVR71
›
POT73+2
LB

Leart Paçarada

1. FC Heidenheim

€800K