TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Marnon Busch
RBCBRMCDMRW
Marnon BuschEA SPORTS FC 27

MarnonBusch

1. FC HeidenheimBundesliga 2

Germany31 tuổi

Right Back · 182 cm · 80 kg · Chân phải

OVR72Chỉ số tổng
›
POT72Tiềm năng

Hậu vệ biên

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
53
PASChuyền bóng
64
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
67
PHYThể chất
74
Tuổi
31
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 73, Tăng tốc 79, Tốc độ nước rút 77
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 72, Sức mạnh 74, Quyết liệt 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Marnon Busch

Mạnh nhất

Tăng tốc

79

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

77

Tốt

#3

Sức bật

77

Tốt

#4

Lực sút

75

Tốt

#5

Đá phạt

74

Tốt

#6

Sức mạnh

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc79
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm44
Sút xa59
Chọn vị trí57
Lực sút75
Sút vô lê44
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

TB65
Tạt bóng73
Độ xoáy68
Đá phạt74
Chuyền dài55
Chuyền ngắn69
Nhãn quan50

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn67
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh65
Rê bóng68
Phản ứng68

Phòng ngự

TB66
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu57
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

TB74
Quyết liệt73
Sức bật77
Sức bền73
Sức mạnh74

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí16
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

67

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

67

LWB

70

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

70

LB

70

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

70

Chính

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€21.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.600.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLB1. FC Heidenheim
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi31 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4046

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB2
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập1/7/2017
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Marnon Busch?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại 1. FC Heidenheim

Patrick Mainka
OVR76
›
POT76
CB

Patrick Mainka

1. FC Heidenheim

€2.5M

Julian Niehues
OVR72
›
POT75+3
CDM

Julian Niehues

1. FC Heidenheim

€1.5M

Jan Schöppner
OVR72
›
POT74+2
CDM

Jan Schöppner

1. FC Heidenheim

€3M

Budu Zivzivadze
OVR72
›
POT72
ST

Budu Zivzivadze

1. FC Heidenheim

€1.2M

Mathias Honsak
OVR72
›
POT74+2
LM

Mathias Honsak

1. FC Heidenheim

€1.7M

Leart Paçarada
OVR71
›
POT73+2
LB

Leart Paçarada

1. FC Heidenheim

€800K