Tim Campulka64
CB

Tim Campulka

Center Back • Energie Cottbus • Bundesliga 2

PAC

37

SHO

31

PAS

48

DRI

47

DEF

65

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc32
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa33
Chọn vị trí32
Lực sút48
Sút vô lê27
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy20
Đá phạt39
Chuyền dài58
Chuyền ngắn51
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh49
Rê bóng37
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu67
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật63
Sức bền64
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

41

LF

41

CF

41

RF

41

RW

41

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

44

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

44

LWB

54

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

54

LB

56

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

56

GK

13