TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Marcel Lotka
GK
Marcel LotkaEA SPORTS FC 27

MarcelLotka

Energie CottbusBundesliga 2

Poland25 tuổi

Goalkeeper · 191 cm · 85 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT74+6Tiềm năng

Thủ môn thiên về cản phá

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
68
HANBắt bóng
65
KICPhát bóng
56
POSChọn vị trí
69
REFPhản xạ
71
Tuổi
25
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn thiên về cản phá

Bộ chỉ số thiên về mẫu thủ môn cản phá. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Thủ môn thiên về cản phá — Phản xạ 71, Đổ người 68, Chọn vị trí 69, Bắt bóng 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Marcel Lotka

Mạnh nhất

Phản xạ

71

Tốt

#2

Chọn vị trí

69

Trung bình

#3

Đổ người

68

Trung bình

#4

Phản ứng

66

Trung bình

#5

Sức mạnh

66

Trung bình

#6

Bắt bóng

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB66
Đổ người68
Bắt bóng65
Phát bóng56
Chọn vị trí69
Phản xạ71

Tốc độ

TB25
Tăng tốc24
Tốc độ nước rút25

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm11
Sút xa8
Chọn vị trí7
Lực sút42
Sút vô lê8
Đá phạt đền10

Chuyền bóng

TB16
Tạt bóng12
Độ xoáy12
Đá phạt7
Chuyền dài23
Chuyền ngắn20
Nhãn quan23

Rê bóng

TB29
Nhanh nhẹn26
Thăng bằng29
Kiểm soát bóng12
Điềm tĩnh30
Rê bóng9
Phản ứng66

Phòng ngự

TB10
Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu11
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc9
Tắc bóng đứng10

Thể chất

TB43
Quyết liệt22
Sức bật56
Sức bền29
Sức mạnh66

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

22

LS

22

RS

22

LW

18

LF

20

CF

20

RF

20

RW

18

LAM

19

CAM

19

RAM

19

LM

20

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

20

LWB

19

LDM

21

CDM

21

RDM

21

RWB

19

LB

19

LCB

21

CB

21

RCB

21

RB

19

GK

67

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball PassFar ThrowFootwork

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.700.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBEnergie Cottbus
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi25 tuổi
Chiều cao191 cm
Cân nặng85 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8572

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Marcel Lotka?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Energie Cottbus

Leonardo Bittencourt
OVR72
›
POT79+7
CAM

Leonardo Bittencourt

Energie Cottbus

€900K

Tolcay Ciğerci
OVR70
›
POT70
CAM

Tolcay Ciğerci

Energie Cottbus

€1.3M

Erik Engelhardt
OVR69
›
POT69
ST

Erik Engelhardt

Energie Cottbus

€1M

Dominik Pelivan
OVR67
›
POT67
CDM

Dominik Pelivan

Energie Cottbus

€725K

King Samuel Manu
OVR66
›
POT76+10
CB

King Samuel Manu

Energie Cottbus

€825K

Lukas Michelbrink
OVR66
›
POT78+12
CDM

Lukas Michelbrink

Energie Cottbus

€375K