TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tibault Citherlet
CB
Tibault CitherletEA SPORTS FC 27

TibaultCitherlet

Cầu thủ tự do

Switzerland21 tuổi

Center Back · 188 cm · 80 kg · Chân phải

OVR57Chỉ số tổng
›
POT69+12Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
62
SHODứt điểm
25
PASChuyền bóng
37
DRIRê bóng
42
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
65
Tuổi
21
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 59, Sức mạnh 68, Quyết liệt 65
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 57, Sức bật 66, Sức mạnh 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tibault Citherlet

Mạnh nhất

Sức mạnh

68

Trung bình

#2

Sức bật

66

Trung bình

#3

Quyết liệt

65

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

63

Trung bình

#5

Tăng tốc

61

Trung bình

#6

Tắc bóng đứng

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB62
Tăng tốc61
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB26
Dứt điểm21
Sút xa23
Chọn vị trí26
Lực sút33
Sút vô lê21
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

TB33
Tạt bóng21
Độ xoáy24
Đá phạt29
Chuyền dài45
Chuyền ngắn50
Nhãn quan27

Rê bóng

TB47
Nhanh nhẹn58
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh47
Rê bóng32
Phản ứng45

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu57
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB64
Quyết liệt65
Sức bật66
Sức bền58
Sức mạnh68

Thủ môn

TB9
Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

44

LW

44

RW

44

CAM

44

LM

44

CM

46

RM

46

CDM

55

LB

54

CB

59

Chính

RB

54

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€800
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSwitzerland
CLBCầu thủ tự do
Giải đấuBrack Super League
Tuổi21 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16575

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB33
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập25/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tibault Citherlet?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Cầu thủ tương tự

Gregor Kobel
OVR87
›
POT89+2
GK

Gregor Kobel

Borussia Dortmund

€40M

Granit Xhaka
OVR85
›
POT86+1
CDM

Granit Xhaka

Sunderland

€8M

Géraldine Reuteler
OVR84
›
POT85+1
CM

Géraldine Reuteler

Arsenal

€425K

Yann Sommer
OVR84
›
POT87+3
GK

Yann Sommer

Club Brugge

€2M

Manuel Akanji
OVR83
›
POT84+1
CB

Manuel Akanji

Lombardia FC

€17M

Denis Zakaria
OVR81
›
POT83+2
CDM

Denis Zakaria

AS Monaco

€25M