Tibault Citherlet57
CB

Tibault Citherlet

Center Back • Brack Super League

PAC

62

SHO

25

PAS

37

DRI

42

DEF

56

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa23
Chọn vị trí26
Lực sút33
Sút vô lê21
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng21
Độ xoáy24
Đá phạt29
Chuyền dài45
Chuyền ngắn50
Nhãn quan27

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh47
Rê bóng32
Phản ứng45

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu57
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật66
Sức bền58
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LW

44

RW

44

CAM

44

LM

44

CM

46

RM

46

CDM

55

LB

54

CB

59

RB

54

GK

14