Thore Pedersen65
RBLBCBRM

Thore Pedersen

Right Back • SK Brann • Eliteserien

PAC

68

SHO

52

PAS

60

DRI

64

DEF

62

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa56
Chọn vị trí58
Lực sút53
Sút vô lê36
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy54
Đá phạt41
Chuyền dài61
Chuyền ngắn63
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh59
Rê bóng63
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu57
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật69
Sức bền73
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

62

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

62

LWB

64

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

64

LB

64

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

64

GK

16