Thomas Wilson-Brown61
CB

Thomas Wilson-Brown

Center Back • Stockport • EFL League One

PAC

59

SHO

26

PAS

43

DRI

49

DEF

60

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa23
Chọn vị trí24
Lực sút39
Sút vô lê23
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy25
Đá phạt22
Chuyền dài53
Chuyền ngắn56
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng37
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh50
Rê bóng46
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu61
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật74
Sức bền65
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

42

LF

42

CF

42

RF

42

RW

42

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

45

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

45

LWB

52

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

52

LB

54

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

54

GK

16