Thomas Williams54
CBLB

Thomas Williams

Center Back • Nashville SC • MLS

PAC

54

SHO

31

PAS

37

DRI

45

DEF

53

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa28
Chọn vị trí27
Lực sút36
Sút vô lê24
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy39
Đá phạt27
Chuyền dài38
Chuyền ngắn38
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh38
Rê bóng42
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu58
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật67
Sức bền61
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

41

LF

40

CF

40

RF

40

RW

41

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

42

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

42

LWB

48

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

48

LB

50

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

50

GK

15