Maxwell Woledzi73
CB

Maxwell Woledzi

Center Back • Nashville SC • MLS

PAC

68

SHO

38

PAS

55

DRI

59

DEF

72

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa38
Chọn vị trí45
Lực sút59
Sút vô lê35
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy39
Đá phạt30
Chuyền dài58
Chuyền ngắn67
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh58
Rê bóng55
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu72
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật83
Sức bền78
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

57

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

57

LWB

64

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

64

LB

65

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

65

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept