Thomas Goiginger66
LMRMLWRW

Thomas Goiginger

Left Midfielder • WSG Tirol • Ö. Bundesliga

PAC

70

SHO

65

PAS

65

DRI

66

DEF

35

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa65
Chọn vị trí66
Lực sút70
Sút vô lê59
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy69
Đá phạt65
Chuyền dài61
Chuyền ngắn65
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng65
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu49
Cắt bóng37
Tắc bóng xoạc37
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật58
Sức bền65
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

67

LWB

55

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

55

LB

52

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

52

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid