David Kubatta65
CB

David Kubatta

Center Back • WSG Tirol • Ö. Bundesliga

PAC

58

SHO

32

PAS

43

DRI

40

DEF

64

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa20
Chọn vị trí39
Lực sút35
Sút vô lê29
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy29
Đá phạt28
Chuyền dài47
Chuyền ngắn55
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh48
Rê bóng33
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu68
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật75
Sức bền55
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

42

LF

43

CF

43

RF

43

RW

42

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

44

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

44

LWB

52

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

52

LB

55

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

55

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept