Theodore Ku-DiPietro62
LMCAMRWLW

Theodore Ku-DiPietro

Left Midfielder • Colorado Rapids • MLS

PAC

73

SHO

59

PAS

53

DRI

65

DEF

38

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa54
Chọn vị trí63
Lực sút62
Sút vô lê53
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy45
Đá phạt36
Chuyền dài44
Chuyền ngắn58
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh65
Rê bóng65
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu35
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt38
Sức bật53
Sức bền67
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

64

LF

64

CF

64

RF

64

RW

64

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

64

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

50

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

50

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid