Paxten Aaronson75
CMCAMCDM

Paxten Aaronson

Center Midfielder • Colorado Rapids • MLS

PAC

83

SHO

71

PAS

70

DRI

76

DEF

69

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa75
Chọn vị trí70
Lực sút72
Sút vô lê58
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy68
Đá phạt51
Chuyền dài72
Chuyền ngắn76
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh73
Rê bóng75
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu47
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật63
Sức bền82
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

74

LF

74

CF

74

RF

74

RW

74

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

74

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

74

LWB

74

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

74

LB

72

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

72

GK

18