Theo Corbeanu66
RMLMSTRW

Theo Corbeanu

Right Midfielder • Toronto FC • MLS

PAC

66

SHO

59

PAS

65

DRI

67

DEF

47

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa55
Chọn vị trí60
Lực sút61
Sút vô lê50
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy65
Đá phạt64
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng68
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu49
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật71
Sức bền68
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

67

LWB

60

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

60

LB

57

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

57

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

TechnicalEnforcer