Terry Yegbe69
CB

Terry Yegbe

Center Back • Lech Poznań • Ekstraklasa

PAC

77

SHO

47

PAS

52

DRI

57

DEF

66

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa55
Chọn vị trí31
Lực sút70
Sút vô lê33
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy33
Đá phạt35
Chuyền dài63
Chuyền ngắn68
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng37
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh55
Rê bóng57
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu71
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật87
Sức bền69
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

55

LWB

63

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

63

LB

64

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength