Ali Gholizadeh74
RMRW

Ali Gholizadeh

Right Midfielder • Lech Poznań • Ekstraklasa

PAC

69

SHO

71

PAS

74

DRI

78

DEF

45

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa71
Chọn vị trí75
Lực sút70
Sút vô lê58
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy80
Đá phạt65
Chuyền dài73
Chuyền ngắn76
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh75
Rê bóng80
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu34
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật55
Sức bền63
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

70

LWB

61

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

61

LB

57

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

57

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotInventiveTechnical