Teddy Bouriaud66
CMCDM

Teddy Bouriaud

Center Midfielder • Laval MFC • Ligue 2 BKT

PAC

61

SHO

56

PAS

69

DRI

67

DEF

61

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa64
Chọn vị trí59
Lực sút67
Sút vô lê51
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy59
Đá phạt69
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh65
Rê bóng68
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu42
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật48
Sức bền59
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

57

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

57

LWB

59

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

59

LB

59

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

59

GK

15