Jules Gaudin68
LBLM

Jules Gaudin

Left Back • Laval MFC • Ligue 2 BKT

PAC

65

SHO

55

PAS

62

DRI

65

DEF

64

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa54
Chọn vị trí59
Lực sút58
Sút vô lê48
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy60
Đá phạt55
Chuyền dài57
Chuyền ngắn63
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh66
Rê bóng64
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu64
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật64
Sức bền76
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

64

LWB

66

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

66

LB

66

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

66

GK

16